Bản dịch của từ Boost learning trong tiếng Việt
Boost learning
Noun [U/C]

Boost learning(Noun)
bˈuːst lˈɜːnɪŋ
ˈbust ˈɫɝnɪŋ
01
Sự gia tăng hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể
An increase or improvement in a particular area
Ví dụ
02
Một yếu tố kích thích dẫn đến kết quả tốt hơn
A stimulus that leads to better results
Ví dụ
03
Sự trợ giúp hoặc khuyến khích, đặc biệt là dưới hình thức tăng cường hiệu suất hoặc sự tự tin.
Help or encouragement especially in the form of a boost in performance or confidence
Ví dụ
