Bản dịch của từ Boost principle trong tiếng Việt
Boost principle
Noun [U/C]

Boost principle(Noun)
bˈuːst prˈɪnsɪpəl
ˈbust ˈprɪnsəpəɫ
01
Một quy tắc hoặc giả định cơ bản mà thường được chấp nhận.
A basic rule or assumption that is generally accepted
Ví dụ
02
Một chân lý hoặc giả thuyết cơ bản đóng vai trò làm nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.
A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior
Ví dụ
03
Một lý do cơ bản hoặc nguyên tắc nền tảng ảnh hưởng đến các hành động hoặc chính sách.
An underlying reason or rationale that influences actions or policies
Ví dụ
