Bản dịch của từ Boost systems trong tiếng Việt
Boost systems
Noun [U/C]

Boost systems(Noun)
bˈuːst sˈɪstəmz
ˈbust ˈsɪstəmz
Ví dụ
02
Một phương pháp hoặc kỹ thuật để nâng cao hiệu suất hoặc hiệu quả của hệ thống
This is a method or technique to improve the performance or efficiency of systems.
一种提升系统性能或效率的方法或技术。
Ví dụ
