Bản dịch của từ Boost systems trong tiếng Việt

Boost systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost systems(Noun)

bˈuːst sˈɪstəmz
ˈbust ˈsɪstəmz
01

Một cơ chế hoặc khung hỗ trợ giúp nâng cao chức năng

A support mechanism or framework designed to enhance operational capacity.

这是一套旨在提升操作能力的支持机制或框架。

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc kỹ thuật để nâng cao hiệu suất hoặc hiệu quả của hệ thống

This is a method or technique to improve the performance or efficiency of systems.

一种提升系统性能或效率的方法或技术。

Ví dụ
03

Hành động nâng cái gì đó lên cao hơn hoặc ở một vị trí cao hơn

Raising something up to a higher position or level.

把某物提升到更高位置或层级的行为

Ví dụ