bootstrapping
NounVerb
bootstrapping (Noun)
/bˈutstɹˌeɪpɨŋ/
/bˈutstɹˌeɪpɨŋ/
AI
Ví dụ
Bootstrapping giúp các startup xã hội nhỏ phát triển với nguồn vốn ban đầu tối thiểu.Bootstrapping helps small social startups grow with minimal initial funding.
Nhiều sáng kiến xã hội không đang bootstrapping dự án của họ một cách hiệu quả.Many social initiatives are not bootstrapping their projects effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc khởi động đã giúp Sarah bắt đầu tổ chức phi lợi nhuận với chỉ 500 đô la.Bootstrapping helped Sarah start her nonprofit with just $500 in savings.
Nhiều doanh nhân không thể thành công nếu không khởi động các dự án ban đầu.Many entrepreneurs cannot succeed without bootstrapping their initial projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một phương pháp để khởi tạo một quá trình hoặc hệ thống bằng cách sử dụng một quy trình tự khởi động.
A method for initializing a process or system using a self-starting process.
Ví dụ
Bootstrapping giúp các doanh nghiệp mới phát triển với nguồn vốn tối thiểu.Bootstrapping helps new businesses grow with minimal external funding.
Nhiều công ty khởi nghiệp không dựa vào bootstrapping cho vốn ban đầu.Many startups do not rely on bootstrapping for their initial capital.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bootstrapping (Verb)
/bˈutstɹˌeɪpɨŋ/
/bˈutstɹˌeɪpɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Để bắt đầu hoặc khởi xướng một quá trình hoặc hệ thống với tài nguyên hoặc sự hỗ trợ tối thiểu.
To start or initiate a process or system with minimal resources or assistance.
Ví dụ
Nhiều dự án khởi nghiệp xã hội đang tự khởi động mà không cần tài trợ bên ngoài.Many social startups are bootstrapping their projects without external funding.
Họ không tự khởi động các chương trình cộng đồng; họ cần nhiều hỗ trợ hơn.They are not bootstrapping their community programs; they need more support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa