Bản dịch của từ Bottle milk trong tiếng Việt

Bottle milk

Noun [U/C] Noun [C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottle milk(Noun)

bˈɒtəl mˈɪlk
ˈbɑtəɫ ˈmɪɫk
01

Một loại hoặc kiểu hộp dùng để chứa dung dịch

A specific type or kind of instrument used for holding liquids.

一种用于盛装液体的特定容器类型或者类别

Ví dụ
02

Một lọ thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có cổ nhỏ để chứa các loại chất lỏng

An ordinary container made of glass or plastic with a narrow neck, used for holding various liquids.

这是一种由玻璃或塑料制成、颈部狭窄的普通容器,用来装各种液体。

Ví dụ
03

Số lượng mà một chai, ví dụ như chai nước soda, có thể chứa đựng.

The capacity a bottle can hold, such as a soda bottle.

比如说,一瓶苏打水的容量是多少

Ví dụ

Bottle milk(Noun Countable)

bˈɒtəl mˈɪlk
ˈbɑtəɫ ˈmɪɫk
01

Thể tích trong một chai thường dùng để đo lượng đồ uống hoặc chất lỏng.

This is a tool commonly made of glass or plastic, with a narrow neck, used for storing liquids.

这是一种通常由玻璃或塑料制成、颈部较窄的器具,用于存放液体。

Ví dụ

Bottle milk(Phrase)

bˈɒtəl mˈɪlk
ˈbɑtəɫ ˈmɪɫk
01

Sự kết hợp giữa từ 'chai' và 'sữa' để chỉ loại sữa được bán trong chai.

A regular bottle made of glass or plastic with a narrow neck, used for holding liquids.

这是一只普通的容器,通常用玻璃或塑料制成,口窄,用于盛放液体轻松。

Ví dụ