Bản dịch của từ Bottle milk trong tiếng Việt
Bottle milk
Noun [U/C] Noun [C] Phrase

Bottle milk(Noun)
bˈɒtəl mˈɪlk
ˈbɑtəɫ ˈmɪɫk
Ví dụ
Ví dụ
Bottle milk(Noun Countable)
bˈɒtəl mˈɪlk
ˈbɑtəɫ ˈmɪɫk
01
Thể tích trong một chai thường dùng để đo lượng đồ uống hoặc chất lỏng.
This is a tool commonly made of glass or plastic, with a narrow neck, used for storing liquids.
这是一种通常由玻璃或塑料制成、颈部较窄的器具,用于存放液体。
Ví dụ
Bottle milk(Phrase)
bˈɒtəl mˈɪlk
ˈbɑtəɫ ˈmɪɫk
01
Sự kết hợp giữa từ 'chai' và 'sữa' để chỉ loại sữa được bán trong chai.
A regular bottle made of glass or plastic with a narrow neck, used for holding liquids.
这是一只普通的容器,通常用玻璃或塑料制成,口窄,用于盛放液体轻松。
Ví dụ
