Bản dịch của từ Bottomless well trong tiếng Việt

Bottomless well

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottomless well(Noun)

bˈɑtəmləs wˈɛl
bˈɑtəmləs wˈɛl
01

Một khu vực dường như luôn đầy ắp hoặc không bao giờ cạn kiệt, chẳng hạn như một mạch nguồn cảm hứng dồi dào vô tận.

It's an area that seems to be brimming with something endless or infinite, like a bottomless well of inspiration.

这似乎是一个资源丰富或似乎无穷无尽的地方,就像是‘取之不尽的灵感泉源’一样。

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc trạng thái dường như vô hạn hoặc không có điểm kết thúc, đặc biệt là đau đớn hoặc khó khăn kéo dài vô tận.

This is a situation or condition that seems endless or unending, especially in terms of suffering or hardship.

仿佛没有尽头的困境,尤其是指痛苦或艰难的情况

Ví dụ
03

Một độ sâu hoặc phạm vi vô tận, một hố hoặc cái hố không đáy

Infinite depth or range; an abyss or bottomless pit.

无限的深度或范围;无底的坑洞。

Ví dụ