Bản dịch của từ Boundary manipulation trong tiếng Việt

Boundary manipulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boundary manipulation(Phrase)

bˈaʊndəri mənˌɪpjʊlˈeɪʃən
ˈbaʊndɝi məˌnɪpjəˈɫeɪʃən
01

Hành động thay đổi giới hạn hoặc biên giới của một cái gì đó, thường mang tính chất lừa dối hoặc không công bằng.

The action of changing the limits or borders of something often in a deceptive or unfair way

Ví dụ
02

Một kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực để điều chỉnh lại giới hạn đã được xác định.

A technique in various fields to reconfigure defined limits

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, nó ám chỉ việc điều chỉnh ranh giới cá nhân trong các mối quan hệ.

In psychology it refers to altering personal boundaries in relationships

Ví dụ