Bản dịch của từ Boundary manipulation trong tiếng Việt
Boundary manipulation
Phrase

Boundary manipulation(Phrase)
bˈaʊndəri mənˌɪpjʊlˈeɪʃən
ˈbaʊndɝi məˌnɪpjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Một kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực để điều chỉnh lại giới hạn đã được xác định.
A technique in various fields to reconfigure defined limits
Ví dụ
03
Trong tâm lý học, nó ám chỉ việc điều chỉnh ranh giới cá nhân trong các mối quan hệ.
In psychology it refers to altering personal boundaries in relationships
Ví dụ
