Bản dịch của từ Bountiful crops trong tiếng Việt

Bountiful crops

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bountiful crops(Noun)

bˈaʊntɪfəl krˈɒps
ˈbaʊntəfəɫ ˈkrɑps
01

Một vụ thu hoạch bội thu

A plentiful harvest or yield

Ví dụ
02

Hào phóng trong việc cho đi những điều phong phú

Generous in giving abundant

Ví dụ
03

Một số lượng lớn hoặc nguồn cung cấp của một thứ gì đó, thường là thực phẩm hoặc tài nguyên.

A large amount or supply of something often food or resources

Ví dụ