ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bountiful square
Một khu vực hoặc khu đất phong phú hoặc dồi dào về tài nguyên hoặc các hoạt động
A square or area that is plentiful or abundant in resources or activities
Một thuật ngữ được dùng để chỉ một khu vực sôi động, nhộn nhịp, đầy cơ hội
A term used to describe a vibrant lively area that offers numerous opportunities
Một không gian công cộng được đặc trưng bởi nhiều hoạt động như chợ, sự kiện hoặc thiên nhiên.
A public space characterized by plenty of such as markets events or nature