Bản dịch của từ Brand manager trong tiếng Việt
Brand manager
Noun [U/C]

Brand manager(Noun)
bɹˈænd mˈænədʒɚ
bɹˈænd mˈænədʒɚ
01
Người phụ trách tiếp thị và chiến lược của một thương hiệu.
The person responsible for the marketing and strategy of a brand.
负责品牌市场推广和策略的人员
Ví dụ
02
Một người phụ trách thúc đẩy thương hiệu cụ thể trong công ty.
An individual oversees the promotion of a specific brand within a company.
一个人负责监督公司中某个特定品牌的推广工作。
Ví dụ
