Bản dịch của từ Brave the odds trong tiếng Việt

Brave the odds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brave the odds(Phrase)

brˈeɪv tʰˈiː ˈɒdz
ˈbreɪv ˈθi ˈɑdz
01

Đương đầu với thử thách mặc dù có khả năng thất bại

To take on challenges despite the likelihood of failure

Ví dụ
02

Đối mặt hoặc giải quyết những điều kiện bất lợi

To confront or deal with unfavorable conditions

Ví dụ
03

Đối mặt với những tình huống hoặc thử thách khó khăn bằng lòng dũng cảm và quyết tâm

To face difficult situations or challenges with courage and determination

Ví dụ