Bản dịch của từ Break a routine trong tiếng Việt

Break a routine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break a routine(Phrase)

brˈeɪk ˈɑː rˈuːtiːn
ˈbreɪk ˈɑ ˈruˌtaɪn
01

Để thay đổi một thói quen hành vi hoặc hoạt động

To change a habitual pattern of behavior or activity

Ví dụ
02

Làm gián đoạn hoặc thay đổi một lịch trình thường lệ

To disrupt or alter a regular schedule

Ví dụ
03

Để nghỉ ngơi khỏi những hoạt động thường ngày.

To take a break from ones usual activities

Ví dụ