Bản dịch của từ Break bulk cargo trong tiếng Việt
Break bulk cargo
Noun [U/C]

Break bulk cargo(Noun)
bɹˈeɪk bˈʌlk kˈɑɹɡˌoʊ
bɹˈeɪk bˈʌlk kˈɑɹɡˌoʊ
01
Hàng hóa vận chuyển với số lượng lớn nhưng không đóng trong container tiêu chuẩn.
Goods are transported in large quantities but not in standard containers.
货物虽以大量方式运输,但并非全部装在标准集装箱中。
Ví dụ
Ví dụ
