Bản dịch của từ Break bulk cargo trong tiếng Việt
Break bulk cargo
Noun [U/C]

Break bulk cargo(Noun)
bɹˈeɪk bˈʌlk kˈɑɹɡˌoʊ
bɹˈeɪk bˈʌlk kˈɑɹɡˌoʊ
Ví dụ
02
Hàng hóa tổng hợp phải được xếp riêng lẻ và không ở dạng container hoặc hàng rời.
General cargo that must be loaded individually and not in containers or in bulk.
散装货物需单独装载,不能用集装箱或散装方式装载。
Ví dụ
