Bản dịch của từ Break bulk cargo trong tiếng Việt
Break bulk cargo
Noun [U/C]

Break bulk cargo (Noun)
bɹˈeɪk bˈʌlk kˈɑɹɡˌoʊ
bɹˈeɪk bˈʌlk kˈɑɹɡˌoʊ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Hàng hóa tổng hợp phải được xếp riêng lẻ và không ở dạng container hoặc hàng rời.
General cargo that must be loaded individually and not in containers or in bulk.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Break bulk cargo
Không có idiom phù hợp