Bản dịch của từ Break down barriers trong tiếng Việt
Break down barriers
Phrase

Break down barriers(Phrase)
brˈeɪk dˈaʊn bˈærɪəz
ˈbreɪk ˈdaʊn ˈbæriɝz
01
Loại bỏ những rào cản hoặc giới hạn cản trở sự tiến bộ hoặc giao tiếp.
To remove obstacles or limits that hinder progress or communication
消除阻碍或限制,促进进步或沟通
Ví dụ
02
Phá bỏ hoặc phân tích một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn.
To dismantle or deconstruct something into smaller parts
将某物拆解或分解成更小的部分
Ví dụ
