Bản dịch của từ Break down barriers trong tiếng Việt

Break down barriers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break down barriers(Phrase)

brˈeɪk dˈaʊn bˈærɪəz
ˈbreɪk ˈdaʊn ˈbæriɝz
01

Loại bỏ những rào cản hoặc giới hạn cản trở sự tiến bộ hoặc giao tiếp.

To remove obstacles or limits that hinder progress or communication

消除阻碍或限制,促进进步或沟通

Ví dụ
02

Phá bỏ hoặc phân tích một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn.

To dismantle or deconstruct something into smaller parts

将某物拆解或分解成更小的部分

Ví dụ
03

Để phân tích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp

To analyze or clarify a complex issue

用以分析或澄清复杂的问题

Ví dụ