ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Break up with
Tách biệt hoặc giải thể một nhóm hoặc quan hệ đối tác.
To separate or disband a group or partnership
Khiến cho một nhóm tan rã hoặc chia rẽ.
To cause to come apart or divide
Kết thúc một mối quan hệ lãng mạn.
To end a romantic relationship