Bản dịch của từ Break up with trong tiếng Việt

Break up with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break up with(Phrase)

bɹˈeɪk ˈʌp wˈɪð
bɹˈeɪk ˈʌp wˈɪð
01

Tách biệt hoặc giải thể một nhóm hoặc quan hệ đối tác.

To separate or disband a group or partnership

Ví dụ
02

Khiến cho một nhóm tan rã hoặc chia rẽ.

To cause to come apart or divide

Ví dụ
03

Kết thúc một mối quan hệ lãng mạn.

To end a romantic relationship

Ví dụ