Bản dịch của từ Breakcore trong tiếng Việt

Breakcore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breakcore(Noun)

bɹˈeɪkkˌɔɹ
bɹˈeɪkkˌɔɹ
01

Một thể loại nhạc điện tử có nhịp rất nhanh, sử dụng các đoạn breakbeat phức tạp và rối, kết hợp nhiều mẫu âm thanh (sample) khác nhau — thường xuyên dùng mẫu "Amen break"; nghe mạnh, dồn dập và hỗn loạn hơn so với nhiều thể loại nhạc điện tử khác.

Music A style of electronic music characterised by a high tempo complex and intricate breakbeats and a wide palette of samples from various sources especially the Amen break.

一种快速且复杂的电子音乐风格,特色是复杂的节拍和多样的音效采样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh