Bản dịch của từ Breathe air trong tiếng Việt

Breathe air

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathe air(Phrase)

brˈiːð ˈeə
ˈbrið ˈɛr
01

Hít không khí qua mũi hoặc miệng và thải nó ra từ phổi.

To take in air through the nose or mouth and expel it from the lungs

Ví dụ
02

Tham gia vào quá trình hô hấp

To engage in the act of respiration

Ví dụ
03

Hít vào và thở ra không khí như một cách để duy trì sự sống.

To inhale and exhale air as a means of maintaining life

Ví dụ