Bản dịch của từ Breathe air trong tiếng Việt
Breathe air
Phrase

Breathe air(Phrase)
brˈiːð ˈeə
ˈbrið ˈɛr
Ví dụ
02
Tham gia vào quá trình hô hấp
To engage in the act of respiration
Ví dụ
03
Hít vào và thở ra không khí như một cách để duy trì sự sống.
To inhale and exhale air as a means of maintaining life
Ví dụ
