Bản dịch của từ Breathwork trong tiếng Việt

Breathwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathwork(Noun)

brˈɛθwɜːk
ˈbrɛθˌwɝk
01

Một phương pháp quản lý năng lượng và cảm xúc thông qua kiểm soát hơi thở

A system for managing energy and emotions through controlled breathing.

通过调控呼吸来管理能量和情绪的体系

Ví dụ
02

Một phương pháp trị liệu mà người tập sử dụng các kỹ thuật thở đặc biệt để nâng cao sức khỏe thể chất hoặc tinh thần

A therapy method where an individual employs specific breathing techniques to enhance their physical or mental well-being.

这是一种治疗方法,个体运用特定的呼吸技巧来提升身体或者精神的健康。

Ví dụ
03

Một phương pháp toàn diện để chữa lành và khám phá bản thân thông qua hơi thở

A holistic approach to healing and self-discovery through breath.

通过呼吸实现整体疗愈与自我探索的方法

Ví dụ