Bản dịch của từ Breathwork trong tiếng Việt
Breathwork
Noun [U/C]

Breathwork(Noun)
brˈɛθwɜːk
ˈbrɛθˌwɝk
Ví dụ
02
Một phương pháp trị liệu mà người tập sử dụng các kỹ thuật thở đặc biệt để nâng cao sức khỏe thể chất hoặc tinh thần
A therapy method where an individual employs specific breathing techniques to enhance their physical or mental well-being.
这是一种治疗方法,个体运用特定的呼吸技巧来提升身体或者精神的健康。
Ví dụ
