Bản dịch của từ Brewed coffee with milk trong tiếng Việt

Brewed coffee with milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brewed coffee with milk(Noun)

brˈuːd kˈɒfiː wˈɪθ mˈɪlk
ˈbrud ˈkɔfi ˈwɪθ ˈmɪɫk
01

Một loại đồ uống được pha chế bằng cách ngâm hạt cà phê xay trong nước nóng.

A beverage made by infusing ground coffee beans with hot water

Ví dụ
02

Cà phê được pha thêm sữa để tăng hương vị và độ sánh.

Coffee that has been prepared with milk added for taste and texture

Ví dụ
03

Một loại đồ uống phổ biến thường được ưa chuộng trong nhiều nền văn hóa và bối cảnh khác nhau.

A common drink often enjoyed in various cultures and settings

Ví dụ