Bản dịch của từ Brief visual stability trong tiếng Việt

Brief visual stability

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brief visual stability(Phrase)

brˈiːf vˈɪʒuːəl stəbˈɪlɪti
ˈbrif ˈvɪʒuəɫ ˌstæˈbɪɫəti
01

Sự ổn định hoặc cân bằng hình ảnh ngắn gọn.

A short or concise visual steadiness or equilibrium

Ví dụ
02

Một trạng thái cân bằng hình ảnh tạm thời không kéo dài.

A temporary state of visual balance that is not prolonged

Ví dụ
03

Chất lượng duy trì một vẻ ngoài ổn định trong một khoảng thời gian hạn chế.

The quality of maintaining a steady visual appearance for a limited duration

Ví dụ