brilliancy
brilliancy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Độ sáng rực rỡ; tính sáng chói, vẻ rực rỡ của ánh sáng hoặc của sự thông minh/sự xuất sắc (tùy ngữ cảnh).
A shining quality; brilliance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong cờ vua) Một ván cờ xuất sắc và đẹp mắt, thường có những nước hi sinh táo bạo và các chiêu đi bất ngờ, gây ấn tượng mạnh về kỹ năng và sự sáng tạo của người chơi.
(chess) A spectacular and beautiful game of chess, generally featuring sacrificial attacks and unexpected moves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brilliancy" là một danh từ chỉ sự xuất sắc hoặc sự rực rỡ về mặt trí tuệ, thần thái hoặc ánh sáng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng ở Mỹ, "brilliance" là phiên bản phổ biến hơn và thường được dùng để chỉ khả năng tư duy hoặc nghệ thuật xuất sắc. Trong khi đó, "brilliancy" ít gặp hơn và có thể mang nghĩa đen hơn, liên quan đến đặc tính ánh sáng.