Anh - Việt

Bản dịch của từ Brilliancy trong tiếng Việt

brilliancy

Noun

brilliancy (Noun)

/bɹˈɪljn̩si/
/bɹˈɪljn̩si/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái tỏ ra rất thông minh, xuất sắc, hoặc rực rỡ (những biểu hiện tài năng, sáng tạo hoặc vẻ sáng chói).

An act of being brilliant.

Ví dụ
Sự xuất sắc của cô ấy trong cuộc thi tranh luận ấn tượng mọi người.Her brilliancy in the debate competition impressed everyone.
Sự xuất sắc của ý tưởng của anh ấy dẫn đến các giải pháp sáng tạo.The brilliancy of his ideas led to innovative solutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Độ sáng rực rỡ; tính sáng chói, vẻ rực rỡ của ánh sáng hoặc của sự thông minh/sự xuất sắc (tùy ngữ cảnh).

A shining quality; brilliance.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy đầy sự rực rỡ và cuốn hút khán giả.Her speech was filled with brilliancy and captivated the audience.
Sự rực rỡ của sự kiện được thể hiện rõ trong những trang trí xa hoa.The brilliancy of the event was evident in the extravagant decorations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(trong cờ vua) Một ván cờ xuất sắc và đẹp mắt, thường có những nước hi sinh táo bạo và các chiêu đi bất ngờ, gây ấn tượng mạnh về kỹ năng và sự sáng tạo của người chơi.

(chess) A spectacular and beautiful game of chess, generally featuring sacrificial attacks and unexpected moves.

Ví dụ
Ván cờ tuyệt vời của Bobby Fischer làm kinh ngạc cộng đồng cờ vua.The brilliancy by Bobby Fischer amazed the chess community.
Ván cờ tuyệt vời giữa Carlsen và Kasparov được thảo luận rộng rãi.The brilliancy between Carlsen and Kasparov was widely discussed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh