Bản dịch của từ Brilliant kids trong tiếng Việt

Brilliant kids

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brilliant kids(Noun)

brˈɪliənt kˈɪdz
ˈbrɪɫjənt ˈkɪdz
01

Một đứa trẻ đặc biệt thông minh hoặc tài năng

A child who is exceptionally intelligent or talented

Ví dụ
02

Một người trẻ tuổi thường dưới 18 tuổi.

A young person typically under the age of 18

Ví dụ
03

Một đứa trẻ có thành tích xuất sắc trong học tập hoặc nghệ thuật.

A child who demonstrates outstanding performance in academic or artistic areas

Ví dụ