Bản dịch của từ Brimmed hat trong tiếng Việt

Brimmed hat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brimmed hat(Noun)

brˈɪmd hˈæt
ˈbrɪmd ˈhæt
01

Một loại mũ có vành rộng giúp che nắng, phát triển ra từ phần trên của đầu.

It's a type of hat with a brim that extends outward to provide shade.

一种帽子,帽沿向外延伸,起到遮阳的作用

Ví dụ
02

Một chiếc mũ có vành rộng, thường được đội để bảo vệ khỏi nắng hoặc mưa

A wide-brimmed hat is usually worn to protect against the sun or rain.

宽边帽常用来遮挡烈日或挡雨,起到防护作用。

Ví dụ
03

Một kiểu mũ thường gắn liền với các ngành nghề hoặc xu hướng thời trang nhất định

A type of hat is often associated with certain professions or fashion trends.

一种常与特定职业或潮流风尚联系在一起的帽子款式

Ví dụ