Bản dịch của từ Broken recording trong tiếng Việt
Broken recording
Noun [U/C]

Broken recording(Noun)
brˈəʊkən rɪkˈɔːdɪŋ
ˈbroʊkən rɪˈkɔrdɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bản ghi đã bị gián đoạn hoặc chưa hoàn chỉnh
A recording that has been interrupted or is not complete
Ví dụ
