Bản dịch của từ Broker server trong tiếng Việt

Broker server

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broker server(Noun)

brˈəʊkɐ sˈɜːvɐ
ˈbroʊkɝ ˈsɝvɝ
01

Một hệ thống máy tính giúp thuận tiện cho việc giao tiếp giữa khách hàng và máy chủ.

A computer system that facilitates communication between clients and servers

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực tài chính, một trung gian thực hiện mua bán chứng khoán thay mặt cho khách hàng.

In finance an intermediary who buys and sells securities on behalf of clients

Ví dụ
03

Một nền tảng hoặc dịch vụ cho phép trao đổi thông tin, giao dịch hoặc tài nguyên giữa các thực thể khác nhau.

A platform or service that enables the exchange of information transactions or resources between different entities

Ví dụ