Bản dịch của từ Bromeliad trong tiếng Việt
Bromeliad

Bromeliad (Noun)
Một loại cây nhiệt đới, thường có thân ngắn và lá mọc xếp thành hình hoa hồng (rosette) cứng và có thể có gai. Một số loài sống trên cây khác (ăn trên không — epiphytic) và nhiều loài được trồng làm cây chậu trang trí.
A plant of tropical and subtropical America typically having short stems with rosettes of stiff spiny leaves Some kinds are epiphytic and many are cultivated as pot plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bromeliad (tiếng Việt: thực vật họ dứa) là một nhóm thực vật có hoa thuộc chi Bromeliaceae, thường phân bố ở các vùng nhiệt đới và ôn đới. Chúng nổi bật với hình dáng đặc trưng của lá, thường xếp chồng và tạo thành một rosette. Trong tiếng Anh, "bromeliad" được sử dụng chung ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng hay nghĩa. Tuy nhiên, trong môi trường nói, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể. Thực vật này thường được trồng làm cảnh do vẻ đẹp và khả năng chịu hạn tốt.
Bromeliad (tiếng Việt: thực vật họ dứa) là một nhóm thực vật có hoa thuộc chi Bromeliaceae, thường phân bố ở các vùng nhiệt đới và ôn đới. Chúng nổi bật với hình dáng đặc trưng của lá, thường xếp chồng và tạo thành một rosette. Trong tiếng Anh, "bromeliad" được sử dụng chung ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng hay nghĩa. Tuy nhiên, trong môi trường nói, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể. Thực vật này thường được trồng làm cảnh do vẻ đẹp và khả năng chịu hạn tốt.
