Bản dịch của từ Bromeliad trong tiếng Việt

Bromeliad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bromeliad(Noun)

bɹˈoʊmliəd
bɹˈoʊmliəd
01

Một loại cây nhiệt đới, thường có thân ngắn và lá mọc xếp thành hình hoa hồng (rosette) cứng và có thể có gai. Một số loài sống trên cây khác (ăn trên không — epiphytic) và nhiều loài được trồng làm cây chậu trang trí.

A plant of tropical and subtropical America typically having short stems with rosettes of stiff spiny leaves Some kinds are epiphytic and many are cultivated as pot plants.

一种热带植物,通常有短茎和刚硬的叶子,常作为盆栽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh