Bản dịch của từ Brown rice trong tiếng Việt

Brown rice

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brown rice(Idiom)

01

Thường được dùng trong nhiều món ăn như một sự thay thế lành mạnh hơn cho cơm trắng.

It's often used in many dishes as a healthier alternative to white rice.

它常被用作多种菜肴中的一种更健康的替代白米的选择。

Ví dụ
02

Một loại gạo giữ vầng cám và được xem là lành mạnh hơn so với gạo trắng.

Some types of rice retain their bran layer and are considered healthier than white rice.

有一种米保留了米糠层,被认为比白米更健康。

Ví dụ
03

Đây là một loại thực phẩm chính cung cấp nhiều chất xơ và dinh dưỡng.

A type of food that is high in fiber and nutrients.

一种富含纤维和营养的主食。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh