Bản dịch của từ Brown rice trong tiếng Việt
Brown rice

Brown rice(Idiom)
Thường được sử dụng trong nhiều món ăn như một sự thay thế lành mạnh hơn cho gạo trắng.
Often used in various cuisines as a healthier alternative to white rice.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gạo lứt (brown rice) là loại gạo chưa được tinh chế hoàn toàn, giữ lại lớp vỏ cám và mầm, do đó nó giàu dinh dưỡng hơn so với gạo trắng. Gạo lứt có hàm lượng chất xơ, vitamin, và khoáng chất cao, giúp hỗ trợ sức khoẻ tim mạch và kiểm soát cân nặng. Trong tiếng Anh, "brown rice" được sử dụng thống nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "brown rice" (gạo lứt) có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "brown" xuất phát từ từ gốc Germanic "brūna", có nghĩa là màu nâu. "Rice" lại được mượn từ tiếng La-tinh "risum", biểu thị cho cây lúa. Gạo lứt là loại gạo chưa qua chế biến hết lớp vỏ trấu, giữ lại nguồn dinh dưỡng cao hơn so với gạo trắng. Sự phát triển của từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về sức khỏe và dinh dưỡng trong cộng đồng, đặc biệt trong chế độ ăn uống lành mạnh.
Gạo lứt (brown rice) là một thuật ngữ không quá phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về dinh dưỡng, sức khỏe và chế độ ăn uống. Trong các bài viết hoặc hội thoại về thực phẩm lành mạnh, gạo lứt thường được nhắc đến như một lựa chọn thay thế tốt cho gạo trắng, nhấn mạnh lợi ích sức khỏe và tính chất tự nhiên của nó.
Gạo lứt (brown rice) là loại gạo chưa được tinh chế hoàn toàn, giữ lại lớp vỏ cám và mầm, do đó nó giàu dinh dưỡng hơn so với gạo trắng. Gạo lứt có hàm lượng chất xơ, vitamin, và khoáng chất cao, giúp hỗ trợ sức khoẻ tim mạch và kiểm soát cân nặng. Trong tiếng Anh, "brown rice" được sử dụng thống nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "brown rice" (gạo lứt) có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "brown" xuất phát từ từ gốc Germanic "brūna", có nghĩa là màu nâu. "Rice" lại được mượn từ tiếng La-tinh "risum", biểu thị cho cây lúa. Gạo lứt là loại gạo chưa qua chế biến hết lớp vỏ trấu, giữ lại nguồn dinh dưỡng cao hơn so với gạo trắng. Sự phát triển của từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về sức khỏe và dinh dưỡng trong cộng đồng, đặc biệt trong chế độ ăn uống lành mạnh.
Gạo lứt (brown rice) là một thuật ngữ không quá phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về dinh dưỡng, sức khỏe và chế độ ăn uống. Trong các bài viết hoặc hội thoại về thực phẩm lành mạnh, gạo lứt thường được nhắc đến như một lựa chọn thay thế tốt cho gạo trắng, nhấn mạnh lợi ích sức khỏe và tính chất tự nhiên của nó.
