Bản dịch của từ Brush off trong tiếng Việt

Brush off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brush off(Phrase)

brˈʌʃ ˈɒf
ˈbrəʃ ˈɔf
01

Loại bỏ bụi bẩn hoặc những thứ không mong muốn khỏi bề mặt

To remove dust or something unwanted from a surface

Ví dụ
02

Để từ chối một cái gì đó hoặc ai đó một cách thô bạo

To dismiss something or someone in a rude way

Ví dụ
03

Tránh tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc tình huống nào đó

To avoid engaging in a discussion or situation

Ví dụ