Bản dịch của từ Brush off trong tiếng Việt
Brush off
Phrase

Brush off(Phrase)
brˈʌʃ ˈɒf
ˈbrəʃ ˈɔf
Ví dụ
Ví dụ
03
Tránh tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc tình huống nào đó
To avoid engaging in a discussion or situation
Ví dụ
Brush off

Tránh tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc tình huống nào đó
To avoid engaging in a discussion or situation