Bản dịch của từ Brutalise trong tiếng Việt

Brutalise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brutalise(Verb)

bɹˈutlaɪz
bɹˈutlaɪz
01

(nội động từ, ghi ngày tháng) Sống hoặc cư xử như một kẻ vũ phu.

Intransitive dated To live or behave like a brute.

Ví dụ
02

(ngoại động) Gây ra bạo lực tàn bạo.

Transitive To inflict brutal violence on.

Ví dụ
03

(thông tục) Làm tàn bạo, tàn nhẫn, khắc nghiệt.

Transitive To make brutal cruel or harsh.

Ví dụ

Dạng động từ của Brutalise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Brutalise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Brutalised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Brutalised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Brutalises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Brutalising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ