Bản dịch của từ Buckle up trong tiếng Việt

Buckle up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buckle up(Phrase)

bˈʌkəl ˈʌp
bˈʌkəl ˈʌp
01

Chuẩn bị tâm lý để đối mặt với những thử thách khó khăn

To brace oneself for something tough or challenging

为应对某些困难或充满挑战的事情做准备。

Ví dụ
02

Sẵn sàng cho hành động hoặc cảm giác phấn khích.

Ready for action or excitement.

已经准备好付诸行动或感受到激动

Ví dụ
03

Thắt dây an toàn

Fasten your seatbelt.

系好安全带

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh