Bản dịch của từ Budget airline trong tiếng Việt

Budget airline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budget airline(Phrase)

bˈʌdʒɪt ˈeəlaɪn
ˈbədʒət ˈɛrˌɫaɪn
01

Một hãng hàng không giá rẻ, ít tiện nghi hơn và thường tính phí cho các dịch vụ bổ sung.

An airline offering cheaper fares with fewer amenities, often charging extra for additional services.

一家航空公司以低价票为特色,舒适度较低,通常还会对额外服务收取费用。

Ví dụ
02

Thông thường cung cấp chỗ ngồi và dịch vụ cơ bản, không cầu kỳ để cắt giảm chi phí.

Usually offers basic seating and services, without frills to keep costs down.

通常只提供座位和基础服务,简单实用,以降低成本。

Ví dụ
03

Phổ biến đối với những người du lịch đang tìm kiếm các chuyến bay giá cả phải chăng

It's popular among travelers looking for budget-friendly flight options.

深受追求性价比航班的旅行者喜爱

Ví dụ