Bản dịch của từ Budget airline trong tiếng Việt
Budget airline
Phrase

Budget airline(Phrase)
bˈʌdʒɪt ˈeəlaɪn
ˈbədʒət ˈɛrˌɫaɪn
01
Một hãng hàng không giá rẻ, ít tiện nghi hơn và thường tính phí cho các dịch vụ bổ sung.
An airline offering cheaper fares with fewer amenities, often charging extra for additional services.
一家航空公司以低价票为特色,舒适度较低,通常还会对额外服务收取费用。
Ví dụ
Ví dụ
