Bản dịch của từ Budget basicness trong tiếng Việt
Budget basicness
Noun [U/C] Noun [U]

Budget basicness(Noun)
bˈʌdʒɪt bˈeɪzɪknəs
ˈbədʒət ˈbeɪzɪknəs
Ví dụ
02
Các nguồn lực được phân bổ cho một mục đích cụ thể
The resources allocated for a particular purpose
Ví dụ
03
Một kế hoạch phân bổ ngân sách cho các nhu cầu khác nhau
A plan for the allocation of funds to various needs
Ví dụ
Budget basicness(Noun Uncountable)
bˈʌdʒɪt bˈeɪzɪknəs
ˈbədʒət ˈbeɪzɪknəs
01
Bảng dự toán thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định
The quality of being basic
Ví dụ
