Bản dịch của từ Budgetary issue trong tiếng Việt
Budgetary issue
Noun [U/C]

Budgetary issue(Noun)
bˈʌdʒɪtəri ˈɪʃuː
ˈbədʒəˌtɛri ˈɪʃu
Ví dụ
03
Những hạn chế ngân sách ảnh hưởng đến hoạt động tài chính của một tổ chức
The budgetary constraints affecting the financial operation of an organization
Ví dụ
