Bản dịch của từ Build with trong tiếng Việt

Build with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Build with(Phrase)

bˈɪld wˈɪθ
ˈbɪɫd ˈwɪθ
01

Phát triển hoặc thiết lập một cái gì đó theo thời gian

To develop or establish something over time

Ví dụ
02

Xây dựng hoặc tạo ra bằng cách sử dụng các tài nguyên có sẵn.

To construct or create using the resources available

Ví dụ
03

Để lắp ghép hoặc tập hợp lại

To assemble or put together

Ví dụ