Bản dịch của từ Bulk design trong tiếng Việt

Bulk design

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulk design(Phrase)

bˈʌlk dɪzˈaɪn
ˈbəɫk ˈdɛsaɪn
01

Sắp xếp các yếu tố trong thiết kế để tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ và nổi bật

Arranging the elements in a design to create a striking and memorable presence.

在设计中元素的布局,以打造出引人注目且具有强烈影响力的整体效果

Ví dụ
02

Cấu trúc tổng thể hoặc vẻ ngoài của một thiết kế như một tổng thể

The overall structure or appearance of a design in general.

一个设计的整体结构或外形

Ví dụ
03

Một phương pháp thiết kế nhấn mạnh sự đơn giản và tối giản, chú trọng vào khối lượng hoặc thể tích của các vật thể hơn là các chi tiết phức tạp.

A design approach characterized by simplicity and minimalism, focusing on the volume or mass of objects rather than intricate details.

一种设计理念以简洁和极简为特色,更加注重物体的体积和容量,而非复杂的细节。

Ví dụ