bulkiness
NounAdjective
bulkiness (Noun)
/bʌlkinɪs/
/bʌlkinɪs/
AI
Ví dụ
Sự cồng kềnh của chiếc ghế sofa khiến việc di chuyển vào căn hộ khó khăn.The bulkiness of the sofa made it hard to move into the apartment.
Sự cồng kềnh của gói hàng không vừa trong hộp giao hàng nhỏ.The package's bulkiness did not fit in the small delivery box.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bulkiness (Adjective)
/bʌlkinɪs/
/bʌlkinɪs/
AI
Ví dụ
Sự cồng kềnh của chiếc ghế sofa khiến việc di chuyển khó khăn.The bulkiness of the sofa made it hard to move.
Sự cồng kềnh của ba lô của anh ấy không phải là vấn đề.The bulkiness of his backpack is not a problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bulkiness" được định nghĩa là trạng thái hoặc tính chất có kích thước lớn và nặng nề, thường làm cho việc di chuyển hoặc chứa đựng trở nên khó khăn. Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm có kích thước không thuận tiện trong các ngữ cảnh như sản phẩm, hành lý hoặc thiết kế. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có sự khác biệt đáng chú ý về cách phát âm, viết hoặc ý nghĩa, mặc dù cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào văn cảnh cụ thể.