Bản dịch của từ Bullishness trong tiếng Việt

Bullishness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullishness(Noun)

bˈʊlɪʃnəs
bˈʊlɪʃnəs
01

Trạng thái lạc quan; xu hướng lạc quan về tương lai của thị trường.

The state of being bullish a tendency to be optimistic about the future of the market

Ví dụ
02

Cảm giác hoặc thái độ tự tin hoặc đảm bảo, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế.

A feeling or attitude of confidence or assurance especially in economic contexts

Ví dụ
03

Đặc điểm có xu hướng tăng, đặc biệt là giá cổ phiếu.

A characteristic of being inclined to rise especially in stock prices

Ví dụ