Bản dịch của từ Burgundy trong tiếng Việt

Burgundy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burgundy(Noun)

bˈɜːɡʌndi
ˈbɝɡəndi
01

Một loại rượu vang được sản xuất ở vùng Burgundy, thường là vang đỏ làm từ nho Pinot Noir.

A wine produced in the Burgundy region typically red from Pinot Noir grapes

Ví dụ
02

Một vùng ở miền đông trung của Pháp nổi tiếng với sản xuất rượu vang.

A region in eastcentral France renowned for its wine production

Ví dụ
03

Một màu đỏ đậm thường gắn liền với rượu vang từ vùng Burgundy ở Pháp.

A dark red color often associated with wine from the Burgundy region of France

Ví dụ