burrow
burrow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của burrow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | burrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | burrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | burrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | burrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | burrowing |
Kết hợp từ của burrow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đào sâu burrow down | Bạn có nghĩ rằng việc đào sâu vào các ví dụ cụ thể là hữu ích không? Do you think it's helpful to burrow down into specific examples? |
đào sâu burrow deep | Họ đào sâu vào các vấn đề xã hội trong nghiên cứu của họ. They burrow deep into societal issues in their research. |
burrow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của burrow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
burrow | burrows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Burrow" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một không gian hoặc lối đi được đào dưới mặt đất, thường là nơi trú ẩn của các động vật như thỏ, chuột. Ở dạng động từ, "burrow" chỉ hành động đào hoặc tìm kiếm chỗ ẩn náu. Trong tiếng Anh Anh, từ này sử dụng phổ biến tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn một chút, với âm "u" dài hơn.