Anh - Việt

Bản dịch của từ Burster trong tiếng Việt

burster

Noun

burster (Noun)

/bˈɝɹstəɹ/
/bˈɝɹstəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một nguồn vũ trụ phát ra những tia X (hoặc bức xạ khác) rất mạnh nhưng xuất hiện trong thời gian ngắn; thường dùng để chỉ các vụ bùng phát bức xạ ngắn hạn từ thiên thể.

Một nguồn vũ trụ phát ra những tia X (hoặc bức xạ khác) rất mạnh nhưng xuất hiện trong thời gian ngắn; thường dùng để chỉ các vụ bùng phát bức xạ ngắn hạn từ thiên thể.

A cosmic source of powerful shortlived bursts of Xrays or other radiation.

Ví dụ
Nguồn bùng nổ phát ra tia X ảnh hưởng đến liên lạc vệ tinh của chúng tôi.The burster released X-rays that affected our satellite communications.
Nguồn bùng nổ không gây hại cho bầu khí quyển của Trái Đất.The burster did not cause any harm to Earth’s atmosphere.

Nghĩa 02 · Một cơn gió mạnh, dữ dội — thường là một trận giông hay luồng gió bất ngờ và kéo dài, có thể gây khó khăn khi đi lại hoặc làm đổ đồ vật.

Một cơn gió mạnh, dữ dội — thường là một trận giông hay luồng gió bất ngờ và kéo dài, có thể gây khó khăn khi đi lại hoặc làm đổ đồ vật.

A violent gale.

Ví dụ
Cơn gió mạnh tối qua đã gây thiệt hại lớn cho các ngôi nhà.The burster last night caused significant damage to local homes.
Cơn gió mạnh không ảnh hưởng đến khu trung tâm trong sự kiện.The burster did not affect the downtown area during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một máy dùng để tách các tờ giấy liên tục (giấy in cuộn hoặc giấy liên kết) thành từng tờ rời riêng lẻ.

Một máy dùng để tách các tờ giấy liên tục (giấy in cuộn hoặc giấy liên kết) thành từng tờ rời riêng lẻ.

A machine which separates continuous stationery into single sheets.

Ví dụ
Máy tách giấy tại cửa hàng in giúp sản xuất giấy đơn lẻ hiệu quả.The burster at the print shop helps produce single sheets efficiently.
Máy tách giấy không hoạt động tốt với các loại giấy dày.The burster does not work well with thick paper types.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh