burster
Noun
burster (Noun)
/bˈɝɹstəɹ/
/bˈɝɹstəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một nguồn vũ trụ phát ra những tia X (hoặc bức xạ khác) rất mạnh nhưng xuất hiện trong thời gian ngắn; thường dùng để chỉ các vụ bùng phát bức xạ ngắn hạn từ thiên thể.
Ví dụ
Nguồn bùng nổ phát ra tia X ảnh hưởng đến liên lạc vệ tinh của chúng tôi.The burster released X-rays that affected our satellite communications.
Nguồn bùng nổ không gây hại cho bầu khí quyển của Trái Đất.The burster did not cause any harm to Earth’s atmosphere.
Ví dụ
Cơn gió mạnh tối qua đã gây thiệt hại lớn cho các ngôi nhà.The burster last night caused significant damage to local homes.
Cơn gió mạnh không ảnh hưởng đến khu trung tâm trong sự kiện.The burster did not affect the downtown area during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một máy dùng để tách các tờ giấy liên tục (giấy in cuộn hoặc giấy liên kết) thành từng tờ rời riêng lẻ.
Một máy dùng để tách các tờ giấy liên tục (giấy in cuộn hoặc giấy liên kết) thành từng tờ rời riêng lẻ.
A machine which separates continuous stationery into single sheets.
Ví dụ
Máy tách giấy tại cửa hàng in giúp sản xuất giấy đơn lẻ hiệu quả.The burster at the print shop helps produce single sheets efficiently.
Máy tách giấy không hoạt động tốt với các loại giấy dày.The burster does not work well with thick paper types.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Burster" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ vật hoặc người có khả năng gây ra sự nổ hoặc bùng nổ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp vũ trụ hoặc khoa học, để chỉ các thiết bị hoặc nguyên tố có khả năng phát nổ. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh quân sự ở Anh.