bursts
bursts (Noun)
Nghĩa 01 · Một loạt các chuyển động hoặc hành động nhanh chóng.
Một loạt các chuyển động hoặc hành động nhanh chóng.
A series of rapid movements or actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự xuất hiện hoặc vụ nổ đột ngột, ngắn ngủi.
Sự xuất hiện hoặc vụ nổ đột ngột, ngắn ngủi.
A sudden brief occurrence or explosion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bursts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
burst | bursts |
bursts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bursts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | burst |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | burst |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | burst |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bursts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bursting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bursts" là danh từ, số nhiều của "burst", có nghĩa là sự bùng nổ hoặc phát nổ ngắn gọn và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả những sự kiện diễn ra đột ngột hoặc sự tỏa ra mạnh mẽ của năng lượng, chẳng hạn như trong các cụm từ "bursts of laughter" (các tràng cười) hay "bursts of energy" (các đợt năng lượng). Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm, với Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "r" rõ ràng hơn.