Bản dịch của từ Business degree trong tiếng Việt
Business degree
Phrase

Business degree(Phrase)
bˈɪzɪnəs dˈɛɡriː
ˈbɪzinəs ˈdɛɡri
Ví dụ
02
Bằng cấp học thuật trong lĩnh vực kinh doanh thường được cấp bởi một trường đại học hoặc cao đẳng
An academic qualification in business typically awarded by a university or college
Ví dụ
03
Các khóa học và nghiên cứu liên quan đến thực hành kinh doanh, kế toán, tài chính hoặc quản lý
Courses and study related to business practices accounting finance or management
Ví dụ
