Bản dịch của từ Business degree trong tiếng Việt

Business degree

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business degree(Phrase)

bˈɪzɪnəs dˈɛɡriː
ˈbɪzinəs ˈdɛɡri
01

Một bằng cấp tập trung vào các nguyên tắc quản lý và vận hành doanh nghiệp

A degree focused on the principles of how to manage and operate a business

Ví dụ
02

Bằng cấp học thuật trong lĩnh vực kinh doanh thường được cấp bởi một trường đại học hoặc cao đẳng

An academic qualification in business typically awarded by a university or college

Ví dụ
03

Các khóa học và nghiên cứu liên quan đến thực hành kinh doanh, kế toán, tài chính hoặc quản lý

Courses and study related to business practices accounting finance or management

Ví dụ