Bản dịch của từ Business sense trong tiếng Việt
Business sense

Business sense(Noun)
Sự hiểu biết trực giác về thực tế kinh tế và thương mại.
An intuitive understanding of economic and commercial realities.
Một ý thức thực tiễn về cách hoạt động thành công trong thế giới kinh doanh.
A practical awareness of how to operate successfully in the business world.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Business sense" là một cụm từ chỉ khả năng hiểu biết và nhận thức về các khía cạnh của việc kinh doanh, giúp cá nhân đưa ra quyết định hiệu quả và sáng suốt. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa của "business sense", mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm.
"Business sense" là một cụm từ chỉ khả năng hiểu biết và nhận thức về các khía cạnh của việc kinh doanh, giúp cá nhân đưa ra quyết định hiệu quả và sáng suốt. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa của "business sense", mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm.
