Bản dịch của từ Business strategy trong tiếng Việt
Business strategy

Business strategy(Noun)
Nghệ thuật xác định mục tiêu và lên kế hoạch hành động để đạt được chúng trong lĩnh vực kinh doanh.
The art of setting goals and determining actions to achieve those objectives within a business context.
在商业环境中,艺术在于设定目标并制定行动计划以实现这些目标。
Phân tích và lên kế hoạch có hệ thống nhằm đảm bảo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Conduct a systematic analysis and develop strategies to ensure a competitive edge in the market.
系统分析和规划,旨在确保在市场上的竞争优势。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chiến lược kinh doanh (business strategy) là kế hoạch tổng thể mà một tổ chức áp dụng để đạt được các mục tiêu cụ thể trong môi trường cạnh tranh. Chiến lược này bao gồm việc phân tích thị trường, định vị sản phẩm và tối ưu hóa nguồn lực. Trong tiếng Anh, khái niệm "business strategy" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết, mặc dù văn phong và các chiến lược cụ thể có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa này.
Chiến lược kinh doanh (business strategy) là kế hoạch tổng thể mà một tổ chức áp dụng để đạt được các mục tiêu cụ thể trong môi trường cạnh tranh. Chiến lược này bao gồm việc phân tích thị trường, định vị sản phẩm và tối ưu hóa nguồn lực. Trong tiếng Anh, khái niệm "business strategy" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết, mặc dù văn phong và các chiến lược cụ thể có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa này.
