business strategy
business strategy (Noun)
Nghĩa 01
nghệ thuật xác định mục tiêu và xác định hành động để đạt được mục tiêu đó trong bối cảnh kinh doanh.
the art of identifying objectives and determining actions to achieve them in the context of business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
phân tích có hệ thống và lập kế hoạch các cách để đảm bảo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
the systematic analysis and planning of ways to ensure competitive advantages in the market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chiến lược kinh doanh (business strategy) là kế hoạch tổng thể mà một tổ chức áp dụng để đạt được các mục tiêu cụ thể trong môi trường cạnh tranh. Chiến lược này bao gồm việc phân tích thị trường, định vị sản phẩm và tối ưu hóa nguồn lực. Trong tiếng Anh, khái niệm "business strategy" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết, mặc dù văn phong và các chiến lược cụ thể có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa này.