Bản dịch của từ Butcher knife trong tiếng Việt
Butcher knife
Noun [U/C]

Butcher knife (Noun)
bˈʊtʃəɹ naɪf
bˈʊtʃəɹ naɪf
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một con dao được thiết kế đặc biệt để mổ động vật.
A knife specifically designed for butchering animals.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một công cụ được sử dụng trong chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong ngành thịt.
A tool used in food preparation, particularly in the meat industry.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Butcher knife
Không có idiom phù hợp