Bản dịch của từ Butcher knife trong tiếng Việt

Butcher knife

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butcher knife(Noun)

bˈʊtʃəɹ naɪf
bˈʊtʃəɹ naɪf
01

Một con dao lớn, nặng được sử dụng để cắt thịt.

A large, heavy knife used for cutting meat.

Ví dụ
02

Một con dao được thiết kế đặc biệt để mổ động vật.

A knife specifically designed for butchering animals.

Ví dụ
03

Một công cụ được sử dụng trong chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong ngành thịt.

A tool used in food preparation, particularly in the meat industry.

Ví dụ