butcherly
AdjectiveAdverb
butcherly (Adjective)
/bˈʊtʃəɹli/
/bˈʊtʃəɹli/
AI
Ví dụ
Cách đối xử như đồ tể với động vật gây ra lo ngại về đạo đức trong xã hội hôm nay.The butcherly treatment of animals raises ethical concerns in society today.
Nhiều người không ủng hộ các phương pháp tàn bạo trong nông nghiệp hiện đại.Many people do not support butcherly practices in modern farming.
butcherly (Adverb)
/bˈʊtʃəɹli/
/bˈʊtʃəɹli/
AI
Ví dụ
Tin tức báo cáo về sự đối xử tàn nhẫn với động vật trong trang trại.The news reported the butcherly treatment of animals in factory farms.
Nhiều người tin rằng thử nghiệm trên động vật không tàn nhẫn mà cần thiết.Many believe that animal testing is not butcherly but necessary.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "butcherly" là một tính từ, diễn tả đặc điểm hoặc hành vi của một người giống như nghề mổ thịt, thường mang ý nghĩa tiêu cực và chỉ sự thô bạo, tàn nhẫn hay thiếu tinh tế. Không có phiên bản Anh-Anh hay Anh-Mỹ khác biệt rõ rệt của từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "butcherly" chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh viết, với sự chú ý đến tính chất châm biếm hoặc chỉ trích.