Anh - Việt

Bản dịch của từ Butcherly trong tiếng Việt

butcherly

AdjectiveAdverb

butcherly (Adjective)

/bˈʊtʃəɹli/
/bˈʊtʃəɹli/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất như người mổ thịt; hung bạo, tàn nhẫn, giết chóc hoặc hành động thô bạo như thợ mổ.

Like a butcher characterised by slaughter savage.

Ví dụ
Cách đối xử như đồ tể với động vật gây ra lo ngại về đạo đức trong xã hội hôm nay.The butcherly treatment of animals raises ethical concerns in society today.
Nhiều người không ủng hộ các phương pháp tàn bạo trong nông nghiệp hiện đại.Many people do not support butcherly practices in modern farming.

butcherly (Adverb)

/bˈʊtʃəɹli/
/bˈʊtʃəɹli/
AI

Nghĩa 01

một cách tàn bạo, như người bán thịt (thô bạo, độc ác) — từ cổ, ít dùng

obsolete Like a butcher cruelly brutally.

Ví dụ
Tin tức báo cáo về sự đối xử tàn nhẫn với động vật trong trang trại.The news reported the butcherly treatment of animals in factory farms.
Nhiều người tin rằng thử nghiệm trên động vật không tàn nhẫn mà cần thiết.Many believe that animal testing is not butcherly but necessary.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh