Anh - Việt

Bản dịch của từ Butchered trong tiếng Việt

butchered

VerbAdjective

butchered (Verb)

/bˈʌtʃəd/
/ˈbətʃɝd/
AI

Nghĩa 01

làm, trình bày hoặc xử lý một việc rất tệ, đến mức làm hỏng kết quả

performed produced or handled something extremely badly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

giết một con vật rồi xẻ thịt nó để làm thực phẩm

killed an animal and cut up its body for meat

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

giết nhiều người hoặc giết người một cách tàn bạo

killed people in a cruel or violent way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

butchered (Adjective)

/bˈʌtʃəd/
/ˈbətʃɝd/
AI

Nghĩa 01

bị cắt, sửa hoặc làm hỏng nặng do thực hiện cẩu thả hoặc kém kỹ năng

badly cut damaged or spoiled especially by careless work

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh