Anh - Việt
butchered
VerbAdjective
butchered (Verb)
/bˈʌtʃəd/
/ˈbətʃɝd/
AI
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
butchered (Adjective)
/bˈʌtʃəd/
/ˈbətʃɝd/
AI
Nghĩa 01
bị cắt, sửa hoặc làm hỏng nặng do thực hiện cẩu thả hoặc kém kỹ năng
badly cut damaged or spoiled especially by careless work
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa