Anh - Việt
butt joint
Noun
butt joint (Noun)
/bət dʒɔɪnt/
/bət dʒɔɪnt/
AI
Ví dụ
Thợ mộc đã tạo một mối nối phẳng để ghép hai tấm gỗ lại với nhau.The carpenter made a butt joint to connect the two wooden boards.
Mối nối phẳng không đủ chắc cho trang trí sự kiện xã hội nặng.A butt joint is not strong enough for heavy social event decorations.
Ví dụ
Chiếc bàn sử dụng mối nối vuông để kết nối các phần gỗ một cách mượt mà.The table uses a butt joint to connect the wooden parts smoothly.
Họ không sử dụng mối nối vuông khi nối bề mặt kim loại và nhựa.They do not use a butt joint when joining metal and plastic surfaces.
Nghĩa 03
Thường được sử dụng trong nghề mộc và xây dựng khi các mảnh được nối thẳng hàng.
Commonly used in woodworking and construction where pieces are joined in a straight line.
Ví dụ
Thợ mộc đã tạo mối nối thẳng để ghép hai tấm gỗ lại với nhau.The carpenter made a butt joint to connect the two wooden boards straight.
Mối nối thẳng không đủ chắc cho đồ nội thất nặng trong các dự án xã hội.A butt joint is not strong enough for heavy furniture in social projects.