buttered
buttered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của buttered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | butter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | buttered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | buttered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | butters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buttering |
buttered (Adjective)
Nghĩa 01
Được phết hoặc bôi bơ lên mặt (bánh mì, thực phẩm, v.v.).
spread or smeared with butter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buttered" là dạng quá khứ phân từ của động từ "butter", nghĩa là "bôi bơ" hoặc "được bơ". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ thực phẩm đã được phết bơ, tạo ra độ béo và hương vị. Trong tiếng Anh Anh, "buttered" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mang nghĩa triết lý hơn, ám chỉ đến việc làm cho điều gì đó trở nên dễ chịu hoặc dễ dàng. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu là ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến của một số món ăn.