Anh - Việt

Bản dịch của từ Butyraceous trong tiếng Việt

butyraceous

Adjective

butyraceous (Adjective)

/bjutəɹˈeɪʃəs/
/bjutəɹˈeɪʃəs/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả tính chất giống bơ hoặc có đặc điểm như bơ (mềm, béo, có mùi hoặc kết cấu giống bơ).

Of or like butter.

Ví dụ
Phong cách viết của cô ấy giống như bơ, mượt mà và phong phú về nội dung.Her writing style is butyraceous, smooth and rich in content.
Kỹ năng nói của anh ấy không giống như bơ, thiếu sâu sắc và rõ ràng.His speaking skills are not butyraceous, lacking depth and clarity.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh